la cutícula

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutícula"trong tiếng Tây Ban Nha

La cutícula
[gender: feminine]
01

lớp biểu bì, da quanh móng

la piel fina en la base de las uñas de las manos y los pies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cutículas
Các ví dụ
Uso un aceite especial para hidratar las cutículas.
Tôi sử dụng một loại dầu đặc biệt để dưỡng ẩm cutin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng