la cutícula
cutí
ˈkuti
kooti
cu
ku
koo
la
la
la
películapartículaclavículamatrícula

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutícula"trong tiếng Tây Ban Nha

La cutícula
01

lớp biểu bì, da quanh móng

la piel fina en la base de las uñas de las manos y los pies 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cutículas
Các ví dụ
No te cortes las cutículas porque pueden infectarse. 

Đừng cắt da biểu bì của bạn vì chúng có thể bị nhiễm trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng