la hidratación
Pronunciation
/ˌiðɾataθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidratación"trong tiếng Tây Ban Nha

La hidratación
[gender: feminine]
01

sự cung cấp nước

acción de aportar o mantener el nivel de agua en el cuerpo o la piel
la hidratación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La falta de hidratación puede causar dolores de cabeza.
Sự thiếu hydrat hóa có thể gây ra đau đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng