la hidratación
hid
idh
ra
ɾa
ra
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidratación"trong tiếng Tây Ban Nha

La hidratación
01

sự cung cấp nước

acción de aportar o mantener el nivel de agua en el cuerpo o la piel 
la hidratación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La hidratación es esencial para una piel saludable. 

Hydrat hóa là điều cần thiết cho làn da khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng