Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hibernación
[gender: feminine]
01
ngủ đông, trạng thái ngủ đông
periodo en que un animal duerme durante el invierno
Các ví dụ
La hibernación puede durar varios meses.
Ngủ đông có thể kéo dài vài tháng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngủ đông, trạng thái ngủ đông