hibernar
hi
i
i
ber
βeɾ
ber
nar
ˈnaɾ
nar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "hibernar"trong tiếng Tây Ban Nha

hibernar
01

ngủ đông

pasar el invierno en un estado de sueño profundo para ahorrar energía 
hibernar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
hiberno
ngôi thứ ba số ít
hiberna
hiện tại phân từ
hibernando
quá khứ đơn
hibernó
quá khứ phân từ
hibernado
Các ví dụ
El oso hiberna en una cueva durante los meses fríos. 

Con gấu ngủ đông trong hang động suốt những tháng lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng