la hibernación
hi
i
i
ber
βeɾ
ber
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
deportaciónfrustracióncompilacióninmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "hibernación"trong tiếng Tây Ban Nha

La hibernación
01

ngủ đông, trạng thái ngủ đông

periodo en que un animal duerme durante el invierno 
la hibernación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los osos entran en hibernación durante el invierno. 

Gấu bước vào trạng thái ngủ đông trong mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng