Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apreciar
[past form: aprecié][present form: aprecio]
01
trân trọng
valorar algo o alguien por su importancia o cualidades
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aprecio
ngôi thứ ba số ít
aprecia
hiện tại phân từ
apreciando
quá khứ đơn
aprecié
quá khứ phân từ
apreciado
Các ví dụ
Siempre aprecio tus consejos.
Tôi luôn trân trọng lời khuyên của bạn.



























