apreciar
ap
ap
ap
rec
ˈɾeθ
reth
iar
jaɾ
yar
apropiarapremiar

Định nghĩa và ý nghĩa của "apreciar"trong tiếng Tây Ban Nha

apreciar
01

trân trọng

valorar algo o alguien por su importancia o cualidades 
apreciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aprecio
ngôi thứ ba số ít
aprecia
hiện tại phân từ
apreciando
quá khứ đơn
aprecié
quá khứ phân từ
apreciado
Các ví dụ
Aprecio mucho tu ayuda. 

Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng