apreciar
Pronunciation
/ˌapɾeθjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "apreciar"trong tiếng Tây Ban Nha

apreciar
[past form: aprecié][present form: aprecio]
01

trân trọng

valorar algo o alguien por su importancia o cualidades
apreciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aprecio
ngôi thứ ba số ít
aprecia
hiện tại phân từ
apreciando
quá khứ đơn
aprecié
quá khứ phân từ
apreciado
Các ví dụ
Siempre aprecio tus consejos.
Tôi luôn trân trọng lời khuyên của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng