la gestión
ges
xes
khes
tión
ˈtjon
tyon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestión"trong tiếng Tây Ban Nha

La gestión
01

quản lý, điều hành

acción de organizar y administrar recursos o actividades 
la gestión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gestión de la empresa es muy eficiente. 

Quản lý của công ty rất hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng