la ginebra
Pronunciation
/xinˈeβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ginebra"trong tiếng Tây Ban Nha

La ginebra
[gender: feminine]
01

rượu gin, rượu gin hương bách xù

bebida alcohólica hecha con enebro
la ginebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ginebras
Các ví dụ
La ginebra se puede usar en muchos cócteles.
Rượu gin có thể được sử dụng trong nhiều loại cocktail.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng