la ginebra
gi
xi
khi
neb
ˈneβ
neb
ra
ɾa
ra
cebra

Định nghĩa và ý nghĩa của "ginebra"trong tiếng Tây Ban Nha

La ginebra
01

rượu gin, rượu gin hương bách xù

bebida alcohólica hecha con enebro 
la ginebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ginebras
Các ví dụ
Prefiero la ginebra con tónica. 

Tôi thích gin với tonic.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng