la gestión
Pronunciation
/xestjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestión"trong tiếng Tây Ban Nha

La gestión
[gender: feminine]
01

quản lý, điều hành

acción de organizar y administrar recursos o actividades
la gestión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ella tiene experiencia en la gestión de proyectos.
Cô ấy có kinh nghiệm trong quản lý dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng