el desalojo
de
de
de
sa
sa
sa
lo
lo
lo
jo
ˈxo
kho
petirrojopelirrojohinojoantojo

Định nghĩa và ý nghĩa của "desalojo"trong tiếng Tây Ban Nha

El desalojo
01

sự trục xuất, sự di dời

acción de sacar a alguien de un lugar, especialmente una vivienda 
el desalojo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desalojos
Các ví dụ
La familia sufrió un desalojo inesperado. 

Gia đình đã phải chịu một cuộc trục xuất bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng