desahucio
de
ˌde
de
sah
ˈsauθ
saooth
ucio
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "desahucio"trong tiếng Tây Ban Nha

El desahucio
[gender: masculine]
01

trục xuất, đuổi ra

expulsión legal de alguien de una vivienda
el desahucio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desahucios
Các ví dụ
Muchas familias enfrentan desahucios cada año.
Nhiều gia đình phải đối mặt với việc trục xuất mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng