el desahucio
de
de
de
sa
sa
sa
huc
ˈuθ
ooth
io
jo
yo
suciolucio

Định nghĩa và ý nghĩa của "desahucio"trong tiếng Tây Ban Nha

El desahucio
01

trục xuất, đuổi ra

expulsión legal de alguien de una vivienda 
el desahucio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desahucios
Các ví dụ
El desahucio fue ordenado por un juez. 

Việc trục xuất đã được một thẩm phán ra lệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng