el inquilino
in
in
in
qui
ki
ki
li
ˈli
li
no
no
no
repentinoargentinointestinosubmarino

Định nghĩa và ý nghĩa của "inquilino"trong tiếng Tây Ban Nha

El inquilino
01

người thuê nhà, người ở thuê

persona que vive en una casa o piso que no es suyo y paga alquiler 
el inquilino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inquilinos
Các ví dụ
El inquilino paga el alquiler cada mes. 

Người thuê nhà trả tiền thuê nhà mỗi tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng