el banquete
banquete
bangkete
bangkete
cubiletebaguettegabinetevolquete

Định nghĩa và ý nghĩa của "banquete"trong tiếng Tây Ban Nha

El banquete
01

bữa tiệc, yến tiệc

comida o cena grande y formal para muchas personas 
el banquete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
banquetes
Các ví dụ
Organizaron un banquete para celebrar la boda. 

Họ đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng đám cưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng