el banquete
Pronunciation
/bankˈete/

Định nghĩa và ý nghĩa của "banquete"trong tiếng Tây Ban Nha

El banquete
[gender: masculine]
01

bữa tiệc, yến tiệc

comida o cena grande y formal para muchas personas
el banquete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
banquetes
Các ví dụ
Invitaron a cientos de personas al banquete.
Họ đã mời hàng trăm người đến bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng