el banner
ba
ˈba
ba
nner
neɾ
ner
placertallercorrervender

Định nghĩa và ý nghĩa của "banner"trong tiếng Tây Ban Nha

El banner
01

một dải quảng cáo đồ họa trên trang web hoặc ứng dụng

una franja publicitaria gráfica en un sitio web o aplicación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
banners
Các ví dụ
Un banner animado parpadeaba en la parte superior de la página. 

Một biểu ngữ hoạt hình nhấp nháy ở đầu trang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng