la ensaladera
Pronunciation
/ˌɛnsalaðˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ensaladera"trong tiếng Tây Ban Nha

La ensaladera
[gender: feminine]
01

tô trộn salad, bát salad

recipiente grande donde se sirve la ensalada
la ensaladera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ensaladeras
Các ví dụ
Necesito una ensaladera para la fiesta.
Tôi cần một tô trộn salad cho bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng