Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La jornada
[gender: feminine]
01
ngày làm việc
período de tiempo durante el día dedicado al trabajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jornadas
Các ví dụ
Después de la jornada, vamos a cenar juntos.
Sau ngày làm việc, chúng tôi sẽ đi ăn tối cùng nhau.



























