la jornada
Pronunciation
/xɔɾnˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jornada"trong tiếng Tây Ban Nha

La jornada
[gender: feminine]
01

ngày làm việc

período de tiempo durante el día dedicado al trabajo
la jornada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jornadas
Các ví dụ
Después de la jornada, vamos a cenar juntos.
Sau ngày làm việc, chúng tôi sẽ đi ăn tối cùng nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng