Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cualificación
[gender: feminine]
01
trình độ
conjunto de conocimientos, habilidades o títulos que capacitan a una persona para una actividad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cualificaciones
Các ví dụ
Obtuvo su cualificación profesional en Alemania.
Cô ấy đã có được trình độ chuyên môn của mình ở Đức.



























