la cualificación
cua
kwa
kva
li
li
li
fi
fi
fi
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "cualificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La cualificación
01

trình độ

conjunto de conocimientos, habilidades o títulos que capacitan a una persona para una actividad 
la cualificación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cualificaciones
Các ví dụ
Esta oferta de empleo requiere una cualificación específica. 

Đề nghị việc làm này yêu cầu một trình độ chuyên môn cụ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng