la cualificación
Pronunciation
/kwˌalifˌikaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cualificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La cualificación
[gender: feminine]
01

trình độ

conjunto de conocimientos, habilidades o títulos que capacitan a una persona para una actividad
la cualificación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cualificaciones
Các ví dụ
Obtuvo su cualificación profesional en Alemania.
Cô ấy đã có được trình độ chuyên môn của mình ở Đức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng