cotizar
co
ko
ko
ti
ti
ti
zar
ˈθaɾ
thar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cotizar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đóng góp, nộp tiền đóng góp

pagar o aportar dinero regularmente, especialmente a la seguridad social o al sistema de pensiones 
cotizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cotizo
ngôi thứ ba số ít
cotiza
hiện tại phân từ
cotizando
quá khứ đơn
coticé
quá khứ phân từ
cotizado
Các ví dụ
Los trabajadores deben cotizar para poder recibir una pensión. 

Người lao động phải đóng góp để có thể nhận được lương hưu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng