el coñac
co
ko
ko
ñac
ˈɲak
niak
kayackayakanorakIrak

Định nghĩa và ý nghĩa của "coñac"trong tiếng Tây Ban Nha

El coñac
01

rượu cognac

un brandy envejecido originario de la región de Cognac en Francia 
el coñac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coñacs
Các ví dụ
Después de la cena, sirvieron coñac en copas balloon. 

Sau bữa tối, họ phục vụ rượu cognac trong ly balloon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng