Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cotizado
01
được săn đón, có giá trị
que tiene mucha demanda o es muy valorado en un mercado o ámbito
Các ví dụ
Las plazas para este curso son muy cotizadas.
Các chỗ cho khóa học này rất cotizado.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
được săn đón, có giá trị