el costurero
cos
kos
kos
tu
tu
too
re
ˈɾe
re
ro
ɾo
ro
costanero

Định nghĩa và ý nghĩa của "costurero"trong tiếng Tây Ban Nha

El costurero
01

hộp may vá, hộp đựng đồ may

una caja o recipiente para guardar hilos, agujas y otros utensilios de costura 
el costurero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
costureros
Các ví dụ
Busca en el costurero un hilo negro para coser este botón. 

Tìm trong hộp may vá một sợi chỉ đen để khâu cái cúc này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng