Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la entrevista de trabajo
/ˌɛntɾeβˈista ðe tɾaβˈaxo/
La entrevista de trabajo
01
cuộc phỏng vấn việc làm
conversación formal entre un empleador y un candidato para evaluar su idoneidad para un trabajo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
entrevistas de trabajo
Các ví dụ
Me hicieron muchas preguntas en la entrevista de trabajo.
Họ đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi trong cuộc phỏng vấn xin việc.



























