Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aconsejar
[past form: aconsejé][present form: aconsejo]
01
khuyên
dar una recomendación o sugerencia a alguien sobre qué hacer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aconsejo
ngôi thứ ba số ít
aconseja
hiện tại phân từ
aconsejando
quá khứ đơn
aconsejé
quá khứ phân từ
aconsejado
Các ví dụ
Te aconsejo hablar con un especialista.
Tôi khuyên bạn nên nói chuyện với một chuyên gia.



























