obtener
ob
ob
te
te
te
ner
ˈneɾ
ner
recocerparecercometersuponer

Định nghĩa và ý nghĩa của "obtener"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đạt được

conseguir algo que se desea, se busca o se merece 
obtener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
obtengo
ngôi thứ ba số ít
obtiene
hiện tại phân từ
obteniendo
quá khứ đơn
obtuve
quá khứ phân từ
obtenido
Các ví dụ
Quiero obtener buenos resultados. 

Tôi muốn đạt được kết quả tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng