Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obtener
[past form: obtuve][present form: obtengo]
01
đạt được
conseguir algo que se desea, se busca o se merece
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
obtengo
ngôi thứ ba số ít
obtiene
hiện tại phân từ
obteniendo
quá khứ đơn
obtuve
quá khứ phân từ
obtenido
Các ví dụ
Para obtener el diploma, debes aprobar todos los cursos.
Để nhận được bằng tốt nghiệp, bạn phải vượt qua tất cả các khóa học.



























