la enseñanza
en
en
en
se
se
se
ñan
ˈɲan
nian
za
θa
tha
esperanzasemejanzaconfianzaañoranza

Định nghĩa và ý nghĩa của "enseñanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La enseñanza
01

giảng dạy

acción de enseñar o aprender conocimientos 
la enseñanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
enseñanzas
Các ví dụ
La enseñanza en esta escuela es de alta calidad. 

Việc giảng dạy ở trường này có chất lượng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng