Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La enseñanza
01
giảng dạy
acción de enseñar o aprender conocimientos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
enseñanzas
Các ví dụ
La enseñanza a distancia ha crecido con la tecnología.
Giảng dạy từ xa đã phát triển cùng với công nghệ.



























