la enseñanza
Pronunciation
/ˌɛnseɲˈanθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enseñanza"trong tiếng Tây Ban Nha

La enseñanza
01

giảng dạy

acción de enseñar o aprender conocimientos
la enseñanza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
enseñanzas
Các ví dụ
La enseñanza a distancia ha crecido con la tecnología.
Giảng dạy từ xa đã phát triển cùng với công nghệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng