Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agobiar
[past form: me agobié][present form: me agobio]
01
làm choáng ngợp, áp đảo
sentirse muy cansado, preocupado o estresado por muchas cosas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
agobio
ngôi thứ ba số ít
agobia
hiện tại phân từ
agobiando
quá khứ đơn
me agobié
quá khứ phân từ
agobiado
Các ví dụ
Se agobia cuando hay mucho ruido.
Anh ấy choáng ngợp khi có quá nhiều tiếng ồn.



























