Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aglomerado
01
ván dăm, ván ép dăm
material de construcción hecho con partículas de madera prensadas y pegadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aglomerados
Các ví dụ
Compramos un aglomerado para hacer los muebles de la cocina.
Chúng tôi đã mua một ván dăm để làm đồ nội thất nhà bếp.



























