tumbar
tum
tum
toom
bar
ˈbaɾ
bar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "tumbar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nằm xuống, nằm

echarse o recostarse sobre una superficie 
tumbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
tumbo
ngôi thứ ba số ít
tumba
hiện tại phân từ
tumbando
quá khứ đơn
me tumbé
quá khứ phân từ
tumbado
Các ví dụ
Me tumbé en la cama después de trabajar. 

Tôi tumbé trên giường sau khi làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng