Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
echar
01
sa thải, đuổi việc
hacer que alguien se vaya de un lugar o trabajo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
echo
ngôi thứ ba số ít
echa
hiện tại phân từ
echando
quá khứ đơn
eché
quá khứ phân từ
echado
Các ví dụ
Si no trabajas bien, te van a echar.
Nếu bạn không làm việc tốt, họ sẽ sa thải bạn.



























