Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regular
01
đều đặn
que ocurre de manera habitual o constante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más regular
so sánh hơn
más regular
có thể phân cấp
giống đực số ít
regular
giống đực số nhiều
regulares
giống cái số ít
regular
giống cái số nhiều
regulares
Các ví dụ
Hacemos reuniones regulares cada semana.
Chúng tôi tổ chức các cuộc họp thường xuyên mỗi tuần.
regular
01
điều chỉnh
controlar o ajustar el funcionamiento de algo para que se mantenga en orden o equilibrio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regulo
ngôi thứ ba số ít
regula
hiện tại phân từ
regulando
quá khứ đơn
reguló
quá khứ phân từ
regulado
Các ví dụ
Esa ley regula el uso de los parques públicos.
Luật đó điều chỉnh việc sử dụng các công viên công cộng.
regular
01
tàm tạm
indica que algo es ni muy bueno ni muy malo; algo promedio
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
¿ Cómo estás? — Regular.
Cây Từ Vựng
irregular
regular



























