el beisbolista
beis
beiz
beiz
bo
βo
bo
lis
ˈlis
lis
ta
ta
ta
militaristamalabaristasecularistasaxofonista

Định nghĩa và ý nghĩa của "beisbolista"trong tiếng Tây Ban Nha

El beisbolista
01

cầu thủ bóng chày, người chơi bóng chày

persona que juega al béisbol de manera profesional o amateur 
el beisbolista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
beisbolistas
giống đực số ít
beisbolista
giống cái số ít
beisbolista
neutral form
jugador de béisbol
Các ví dụ
Mi primo quiere ser beisbolista profesional. 

Anh họ tôi muốn trở thành beisbolista chuyên nghiệp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng