cúbico
Pronunciation
/kˈuβiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cúbico"trong tiếng Tây Ban Nha

cúbico
01

hình khối, dạng khối lập phương

que tiene forma de cubo o que se relaciona con el volumen de un cubo
cúbico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cúbico
giống đực số nhiều
cúbicos
giống cái số ít
cúbica
giống cái số nhiều
cúbicas
Các ví dụ
El diseño cúbico de la lámpara es moderno.
Thiết kế hình khối của chiếc đèn rất hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng