Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
travieso
01
nghịch ngợm
que hace cosas para molestar o causar problemas de manera juguetona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más travieso
so sánh hơn
más travieso
có thể phân cấp
giống đực số ít
travieso
giống đực số nhiều
traviesos
giống cái số ít
traviesa
giống cái số nhiều
traviesas
Các ví dụ
Mi gato es travieso y rompe cosas en la casa.
Con mèo của tôi nghịch ngợm và làm vỡ đồ đạc trong nhà.



























