travieso
trav
ˈtɾaβ
trab
ie
je
ye
so
so
so
progresosabuesoprocesoaderezo

Định nghĩa và ý nghĩa của "travieso"trong tiếng Tây Ban Nha

travieso
01

nghịch ngợm

que hace cosas para molestar o causar problemas de manera juguetona 
travieso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más travieso
so sánh hơn
más travieso
có thể phân cấp
giống đực số ít
travieso
giống đực số nhiều
traviesos
giống cái số ít
traviesa
giống cái số nhiều
traviesas
Các ví dụ
Mi gato es travieso y rompe cosas en la casa. 

Con mèo của tôi nghịch ngợm và làm vỡ đồ đạc trong nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng