Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hervir
[past form: herví][present form: hiervo]
01
đun sôi, luộc
calentar un líquido hasta que produce burbujas y vapor
Các ví dụ
El chef enseñó cómo hervir huevos correctamente.
Đầu bếp đã dạy cách luộc trứng đúng cách.



























