hervir
her
er
vir
ˈβiɾ
bir
herirhervor

Định nghĩa và ý nghĩa của "hervir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đun sôi, luộc

calentar un líquido hasta que produce burbujas y vapor 
hervir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
hiervo
ngôi thứ ba số ít
hierve
hiện tại phân từ
hirviendo
quá khứ đơn
herví
quá khứ phân từ
hervido
Các ví dụ
Voy a hervir papas para la cena. 

Tôi sẽ luộc khoai tây cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng