hervir
Pronunciation
/ɛɾβˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hervir"trong tiếng Tây Ban Nha

hervir
[past form: herví][present form: hiervo]
01

đun sôi, luộc

calentar un líquido hasta que produce burbujas y vapor
hervir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
hiervo
ngôi thứ ba số ít
hierve
hiện tại phân từ
hirviendo
quá khứ đơn
herví
quá khứ phân từ
hervido
Các ví dụ
El chef enseñó cómo hervir huevos correctamente.
Đầu bếp đã dạy cách luộc trứng đúng cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng