el flan
flan
flan
flan
yuanimánplancian

Định nghĩa và ý nghĩa của "flan"trong tiếng Tây Ban Nha

El flan
01

flan

postre suave hecho con huevos, leche y azúcar, con caramelo líquido por encima 
el flan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flanes
Các ví dụ
Preparé un flan casero para el postre. 

Tôi đã chuẩn bị một món flan tự làm cho món tráng miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng