comunicar
Pronunciation
/kˌomunikˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comunicar"trong tiếng Tây Ban Nha

comunicar
01

kết nối, nối máy

conectar una llamada o línea telefónica
comunicar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
comunico
ngôi thứ ba số ít
comunica
hiện tại phân từ
comunicando
quá khứ đơn
comuniqué
quá khứ phân từ
comunicado
Các ví dụ
Por favor, comunique la llamada al gerente.
02

giao tiếp, truyền đạt

establecer contacto o intercambiar información con otra persona
comunicar definition and meaning
Các ví dụ
Ellos se comunican mediante correos electrónicos.
Họ giao tiếp qua email.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng