Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comunicado
01
có thể tiếp cận, sẵn có
que está abierto, disponible o puede ser alcanzado fácilmente
Các ví dụ
El servicio es comunicado las 24 horas.
Dịch vụ có thể truy cập 24 giờ một ngày.
El comunicado
01
thông báo chính thức, tuyên bố
un anuncio o declaración oficial escrita dirigida al público
Các ví dụ
El partido publicó un comunicado en su web.
Đảng đã đăng một thông cáo trên trang web của mình.



























