Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comunicado
01
có thể tiếp cận, sẵn có
que está abierto, disponible o puede ser alcanzado fácilmente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más comunicado
so sánh hơn
más comunicado
có thể phân cấp
giống đực số ít
comunicado
giống đực số nhiều
comunicados
giống cái số ít
comunicada
giống cái số nhiều
comunicadas
Các ví dụ
El servicio es comunicado las 24 horas.
Dịch vụ có thể truy cập 24 giờ một ngày.
El comunicado
01
thông báo chính thức, tuyên bố
un anuncio o declaración oficial escrita dirigida al público
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comunicados
Các ví dụ
El partido publicó un comunicado en su web.
Đảng đã đăng một thông cáo trên trang web của mình.



























