panameño
Pronunciation
/pˌanamˈeɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panameño"trong tiếng Tây Ban Nha

panameño
01

thuộc Panama, của người Panama

relacionado con Panamá o su gente
panameño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
panameño
giống đực số nhiều
panameños
giống cái số ít
panameña
giống cái số nhiều
panameñas
Các ví dụ
La cultura panameña es diversa y rica.
Văn hóa Panama đa dạng và phong phú.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng