panceta
pan
pan
pan
ce
ˈθe
the
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "panceta"trong tiếng Tây Ban Nha

La panceta
01

thịt ba chỉ, pancetta

un corte de carne de cerdo, de la barriga del animal, que se cura con sal pero generalmente no se ahúma
la panceta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pancetas
Các ví dụ
La panceta le da un sabor salado y umami a las lentejas.
Pancetta mang lại hương vị mặn và umami cho đậu lăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng