pandemia
pan
pan
pan
dem
ˈdem
dem
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "pandemia"trong tiếng Tây Ban Nha

La pandemia
01

đại dịch, dịch bệnh toàn cầu

un brote de una enfermedad que se extiende a través de varios países y continentes, afectando a un gran número de personas
la pandemia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pandemias
Các ví dụ
Los científicos trabajan para prevenir futuras pandemias.
Các nhà khoa học làm việc để ngăn chặn những đại dịch trong tương lai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng