Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pandemia
01
đại dịch, dịch bệnh toàn cầu
un brote de una enfermedad que se extiende a través de varios países y continentes, afectando a un gran número de personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pandemias
Các ví dụ
Los científicos trabajan para prevenir futuras pandemias.
Các nhà khoa học làm việc để ngăn chặn những đại dịch trong tương lai.



























