el embarque
Pronunciation
/embˈaɾke/

Định nghĩa và ý nghĩa của "embarque"trong tiếng Tây Ban Nha

El embarque
01

lên tàu/xe/máy bay

acto de subir a un avión, barco u otro medio de transporte
el embarque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embarques
Các ví dụ
El embarque se realiza en la puerta número cinco.
Việc lên tàu/máy bay được thực hiện tại cổng số năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng