el embarque
em
em
em
bar
ˈbaɾ
bar
que
ke
ke
bioparqueparque

Định nghĩa và ý nghĩa của "embarque"trong tiếng Tây Ban Nha

El embarque
01

lên tàu/xe/máy bay

acto de subir a un avión, barco u otro medio de transporte 
el embarque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embarques
Các ví dụ
El embarque comenzó a las tres de la tarde. 

Việc lên tàu/máy bay bắt đầu lúc ba giờ chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng