el suplemento
sup
sup
soop
le
le
le
men
ˈmen
men
to
to
to
corpulentosoñolientotestamentoparlamento

Định nghĩa và ý nghĩa của "suplemento"trong tiếng Tây Ban Nha

El suplemento
01

phụ phí, phí bổ sung

cantidad adicional de dinero que se paga por un servicio extra 
el suplemento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
suplementos
Các ví dụ
Hay un suplemento por habitación con vistas al mar. 
02

phụ trương, bản phụ lục

sección o publicación adicional que acompaña a un periódico o revista 
Các ví dụ
El domingo salió un suplemento cultural. 

Chủ nhật đã ra một phụ bản văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng