Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suplementar
01
bổ sung, thêm vào
añadir o proporcionar algo adicional para completar o mejorar algo existente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suplemento
ngôi thứ ba số ít
suplementa
hiện tại phân từ
suplementando
quá khứ đơn
suplementó
quá khứ phân từ
suplementado
Các ví dụ
La empresa suplementará el salario de los empleados.
Công ty sẽ bổ sung lương cho nhân viên.



























