la garganta
Pronunciation
/ɡaɾɣˈanta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garganta"trong tiếng Tây Ban Nha

La garganta
[gender: feminine]
01

cổ họng, hầu

parte interna del cuello por donde pasan el aire y los alimentos
la garganta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gargantas
Các ví dụ
Bebe algo caliente para la garganta.
Uống thứ gì đó ấm cho cổ họng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng