Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La estatua
[gender: feminine]
01
tượng, tượng đài
figura hecha para representar a una persona, animal o cosa
Các ví dụ
Esa estatua representa a un héroe nacional.
Bức tượng đó đại diện cho một anh hùng dân tộc.



























