la estatua
es
es
es
tat
ˈtat
tat
ua
wa
va
estatura

Định nghĩa và ý nghĩa của "estatua"trong tiếng Tây Ban Nha

La estatua
01

tượng, tượng đài

figura hecha para representar a una persona, animal o cosa 
la estatua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estatuas
Các ví dụ
La estatua está en el centro de la plaza. 

Bức tượng ở trung tâm của quảng trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng