bajito
ba
ba
ba
ji
ˈxi
khi
to
to
to
patitogatitobonitomojito

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajito"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thấp bé, nhỏ con

que es un poco bajo de estatura 
bajito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más bajito
so sánh hơn
más bajito
có thể phân cấp
giống đực số ít
bajito
giống đực số nhiều
bajitos
giống cái số ít
bajita
giống cái số nhiều
bajitas
Các ví dụ
Mi hermano es bajito pero muy fuerte. 

Anh trai tôi thấp bé nhưng rất khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng