Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bajito
01
thấp bé, nhỏ con
que es un poco bajo de estatura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más bajito
so sánh hơn
más bajito
có thể phân cấp
giống đực số ít
bajito
giống đực số nhiều
bajitos
giống cái số ít
bajita
giống cái số nhiều
bajitas
Các ví dụ
El niño bajito juega en el parque.
Cậu bé thấp chơi trong công viên.



























